Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grate-bar




grate-bar
['greitbɑ:]
danh từ
(kỹ thuật) ghi lò


/'greitbɑ:/

danh từ
(kỹ thuật) ghi lò

Related search result for "grate-bar"
  • Words contain "grate-bar" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    vỉ ót ét giát lò

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.