Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grater





grater


grater

A grater is a tool used to cut food into tiny pieces.

['greitə]
danh từ
bàn xát; bàn mài
cái nạo, cái giũa


/'greitə/

danh từ
bàn xát; bàn mài
cái nạo, cái giũa

Related search result for "grater"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.