Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
graze



/greiz/

danh từ

chỗ da bị sầy, chỗ da bị xước

ngoại động từ

lướt qua, sượt qua, làm sầy da, làm xước da

    bullet grazes arm viên đạn lướt qua cánh tay

nội động từ

( against, along, by, past) sạt qua, sượt qua


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "graze"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.