Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
great-grandfather




great-grandfather
['greit'grændfɑ:ðə]
danh từ
ông cố, cụ ông


/'greit'grænd,fɑ:ðə/

danh từ
cụ ông

Related search result for "great-grandfather"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.