Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
green linnet




green+linnet
['gri:n'linit]
Cách viết khác:
greenfinch
['gri:nfint∫]
như greenfinch


/'gri:nfintʃ/ (green_linnet) /'gri:n'linit/

danh từ
(động vật học) chim sẻ lục

Related search result for "green linnet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.