Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gride




gride
[graid]
danh từ
tiếng ken két, tiếng kèn kẹt
động từ
to gride along, through
cạo ken két, cạo kèn kẹt


/graid/

danh từ
tiếng ken két, tiếng kèn kẹt

động từ
((thường) along, through) cạo ken két, cạo kèn kẹt

Related search result for "gride"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.