Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grot




grot
[grɔt]
danh từ
(thơ ca) hang, động


/grɔt/

danh từ
(thơ ca) hang, động

Related search result for "grot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.