Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gyre




gyre
[dʒaiə]
danh từ
(thơ ca) (như) gyration
nội động từ
(thơ ca) (như) gyrate


/dʤaiə/

danh từ
(thơ ca) (như) gyration

nội động từ
(thơ ca) (như) gyrate

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gyre"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.