Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hành lý



noun
baggage; luggage

[hành lý]
baggage; luggage
Xe đẩy hành lý
Luggage trolley
Hành lý của ông nặng quá trọng lượng quy định
Your luggage is overweight
Nếu hành lý nặng quá trọng lượng quy định thì phải trả thêm tiền
You have to pay extra/a supplement for excess baggage



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.