Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hùng cứ


[hùng cứ]
Occupy and rule over unchalleged (an area).
Hùng cứ một phương trong bao nhiêu năm
To occupy and rule over unchallenged an area for many years.



Occupy and rule over unchalleged (an area)
Hùng cứ một phương trong bao nhiêu năm To occupy and rule over unchallenged an area for many years


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.