Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hảo hạng


[hảo hạng]
high-grade; high-class
Chè này thuộc loại hảo hạng
This tea is high-grade tea



High class, high grade, high rate
Thử chè này là loại hảo hạng This tea is highgrade tea


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.