Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
học viện



noun
institute

[học viện]
institute; college; academy
Học viện hải quân
Naval academy
Học viện không quân
Air force academy
Học viện cảnh sát
Police college/academy



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.