Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hand-luggage




hand-luggage
['hænd,lʌgidʒ]
Cách viết khác:
hand-baggage
['hænd,bægidʒ]
như hand-baggage


/'hænd'lʌgidʤ/

danh từ
hành lý cầm tay

Related search result for "hand-luggage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.