Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
heathenism




heathenism
['hi:ðənizm]
danh từ
tà giáo
sự không văn minh; sự dốt nát ((cũng) heathenry)


/'hi:ðənizm/

danh từ
tà giáo
sự không văn minh; sự dốt nát ((cũng) heathenry)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.