Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hedge defense




hedge+defense
['hedʒdi'fens]
danh từ
(quân sự) kiểu phòng ngự "con chim"


/'hedʤdi'fens/

danh từ
(quân sự) kiểu phòng ngự "con chim"

Related search result for "hedge defense"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.