Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
helio




helio
['hi:liou]
(viết tắt) của heliogram, heliograph


/'hi:liou/

(viết tắt) của heliogram, heliograph

Related search result for "helio"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.