Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
high hat




high+hat
['hai'hæt]
danh từ
mũ chỏm cao (của đàn ông)


/'hai'hæt/

danh từ
mũ chỏm cao (của đàn ông)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "high hat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.