Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
homing device




homing+device
['houmiηdi'vais]
danh từ
thiết bị điều khiển (tên lửa...)
la bàn rađiô


/'houmiɳdi'vais/

danh từ
thiết bị điều khiển (tên lửa...)
la bàn raddiô

Related search result for "homing device"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.