Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hooliganism




hooliganism
['hu:ligənizm]
danh từ
tính du côn, tính lưu manh
nạn côn đồ quậy phá, tình trạng côn đồ quậy phá


/'hu:ligənizm/

danh từ
tính du côn, tính lưu manh

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.