Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
housemaid




housemaid
['hausmeid]
danh từ
chị hầu phòng
housemaid's knee
bệnh sưng đầu gối (do quỳ nhiều để lau nhà...)


/'hausmeid/

danh từ
chị hầu phòng !housemaid's knee
bệnh sưng đầu gối (do quỳ nhiều để lau nhà...)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.