Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
huếch


[huếch]
Gaping.
Cửa hàng rộng huếch
A gaping cave-mouth.
Cổ áo rộng huếch
The shirt's collar is gapingly wide.



Gaping
Cửa hàng rộng huếch A gaping cave-mouth
Cổ áo rộng huếch The shirt's collar is gapingly wide


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.