Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ill-fated




ill-fated
['il'feitid]
tính từ
xấu số, bất hạnh, rủi


/'il'feitid/

tính từ
xấu số, bất hạnh, rủi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ill-fated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.