Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
illness





illness
['ilnis]
danh từ
sự đau ốm
We've had a lot of illness in the family
Gia đình chúng tôi hay đau ốm
chứng bệnh; căn bệnh; thời kỳ đau ốm
incurable illnesses
những căn bệnh nan y
to recover after a long illness
hồi phục sau một thời gian dài đau ốm


/'ilnis/

danh từ
sự đau yếu, sự ốm
bệnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "illness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.