Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
impersonalization




impersonalization
[im,pə:sənəlai'zei∫n]
Cách viết khác:
impersonalisation
[im,pə:sənəlai'zei∫n]
danh từ
sự làm mất cá tính con người


/im,pə:sənɔlai'zeiʃn/

danh từ
sự làm mất cá tính con người


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.