Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
implore




implore
[im'plɔ:]
động từ
cầu khẩn, khẩn nài, van xin
to implore someone for something
cầu khẩn ai điều gì
to implore forgiveness
van xin tha thứ


/im'plɔ:/

động từ
cầu khẩn, khẩn nài, van xin
to implore someone for something cầu khẩn ai điều gì
to implore forgiveness van xin tha thứ

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    beg pray
Related search result for "implore"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.