Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inauspicious




inauspicious
[,inɔ:s'pi∫əs]
tính từ
mang điềm xấu; gở; bất hạnh, không may, rủi ro
an inauspicious commencement
sự bắt đầu không may


/,inɔ:s'piʃəs/

tính từ
mang điềm xấu; gở; bất hạnh, không may, rủi ro
an inauspicious commencement sự bắt đầu không may

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inauspicious"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.