Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incuse




incuse
[in'kju:z]
tính từ
bị rập vào, bị khắc vào (dấu ở đồng tiền...)
danh từ
dấu rập vào, dấu khắc vào (dấu ở đồng tiền...)
ngoại động từ
rập (dấu); rập dấu vào (đồng tiền...)


/in'kju:z/

tính từ
bị rập vào, bị khắc vào (dấu ở đồng tiền...)

danh từ
dấu rập vào, dấu khắc vào (dấu ở đồng tiền...)

ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
rập (dấu); rập dấu vào (đồng tiền...)

Related search result for "incuse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.