Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indigested




indigested
[,indi'dʒestid]
tính từ
không tiêu, chưa tiêu
chưa suy nghĩ kỹ, chưa nghĩ ra, chưa sắp xếp trong đầu óc
hỗn độn, lộn xộn
không có hình dáng, không có hình thù gì


/'indidʤəntid/

tính từ
không tiêu, chưa tiêu
chưa suy nghĩ kỹ, chưa nghĩ ra, chưa sắp xếp trong đầu óc
hỗn độn, lộn xộn
không có hình dáng, không có hình thù gì


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.