Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inexpertness




inexpertness
[in'ekspə:tnis]
danh từ
sự không chuyên môn, sự không thạo


/,ineks'pə:tnis/

danh từ
sự không chuyên môn, sự không thạo


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.