Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
infecundity




infecundity
[,infi'kʌnditi]
danh từ
tính không màu mỡ, sự cằn cỗi


/,infi'kʌnditi/

danh từ
tính không màu mỡ, sự cằn cỗi

Related search result for "infecundity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.