Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ingredient





ingredient
[in'gri:djənt]
danh từ
phần hợp thành, thành phần


/in'gri:djənt/

danh từ
phần hợp thành, thành phần

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.