Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ingroup




ingroup
['ingru:p]
danh từ
nhóm người cùng chung quyền lợi


/'ingru:p/

danh từ
nhóm người cùng chung quyền lợi

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.