Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inhale




inhale
[in'heil]
ngoại động từ
hít vào
nuốt (khói thuốc lá...)
nội động từ
nuốt (khói thuốc lá...)
do you inhale when smoking?
anh có nuốt khói khi hút không?

[inhale]
saying && slang
eat quickly, wolf down
I rushed home, inhaled my lunch and drove to the airport.


/in'heil/

ngoại động từ
hít vào
nuốt (khói thuốc lá...)

nội động từ
nuốt (khói thuốc lá...)
do you inhale when smoking? anh có nuốt khói khi hút không?

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inhale"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.