Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ink-pad




ink-pad
['iηk'pæd]
danh từ
hộp có mực dùng cho con dấu cao su; hộp mực dấu; tăm pông


/'iɳkpæd/

danh từ
hộp mực dấu

Related search result for "ink-pad"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.