Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
insurrection




insurrection
[,insə'rek∫n]
danh từ
sự nổi dậy, sự khởi nghĩa
cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa


/,insə'rekʃn/

danh từ
sự nổi dậy, sự khởi nghĩa
cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "insurrection"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.