Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
interrogation




interrogation
[in,terə'gei∫n]
danh từ
sự hỏi dò, sự thẩm vấn, sự chất vấn; câu tra hỏi, câu thẩm vấn, câu chất vấn
several interrogations by police officers
một số cuộc thẩm vấn của các sĩ quan cảnh sát
the prisoner gave way under interrogation
người tù đã khuất phục khi bị thẩm vấn
interrogation techniques
kỹ thuật thẩm vấn


/in,terə'geiʃn/

danh từ
sự hỏi dò, sự thẩm vấn, sự chất vấn; câu tra hỏi, câu thẩm vấn, câu chất vấn
(như) question-mark

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "interrogation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.