Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
interweaver




interweaver
[,intə'wi:və]
danh từ
người dệt lẫn với nhau
người trộn lẫn; người xen lẫn


/,intə'wi:və/ (interwove) /,intə'wouv/ (interwoven) /,intə'wouvən/

danh từ
người dệt lẫn với nhau
người trộn lẫn; người xen lẫn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.