Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intimately




intimately
['intimitli]
phó từ
thân mật, mật thiết
tường tận, sâu sắc
to know intimately something
biết tường tận về cái gì


/'intimitli/

phó từ
thân mật, mật thiết
tường tận, sâu sắc
to know intimately something biết tường tận về cái gì

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.