Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intimater




intimater
['intimeitə]
danh từ
người báo cáo cho biết
người gợi cho biết, người gợi ý


/'intimeitə/

danh từ
người báo cáo cho biết
người gợi cho biết, người gợi ý

Related search result for "intimater"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.