Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intimidate




intimidate
[in'timideit]
ngoại động từ
hăm doạ, đe doạ, doạ dẫm
to intimidate a suspect into confessing his crime
doạ dẫm kẻ bị tình nghi để y phải nhận tội


/in'timideit/

ngoại động từ
hăm doạ, đe doạ, doạ dẫm

Related search result for "intimidate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.