Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
invar




invar
[in'vɑ:]
danh từ
(kỹ thuật) hợp kim inva


/in'vɑ:/

danh từ
(kỹ thuật) hợp kim inva

Related search result for "invar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.