Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
invariable




invariable
[in'veəriəbl]
tính từ
không thay đổi, cố định
(toán học) không đổi
danh từ
cái không thay đổi, cái cố định, cái bất biến



không đổi, bất biến

/in'veəriəbl/

tính từ
không thay đổi, cố định
(toán học) không đổi

danh từ
cái không thay đổi, cái cố định

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "invariable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.