Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inyala




inyala
[in'jɑ:lə]
danh từ
(động vật học) linh dương Nam-phi


/in'jɑ:lə/

danh từ
(động vật học) linh dương Nam-phi

Related search result for "inyala"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.