Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ionise




ionise
['aiənaiz]
Cách viết khác:
ionize
['aiənaiz]
như ionize


/'iaənaiz/ (ionise) /'aiənaiz/

ngoại động từ
(vật lý); (hoá học) ion hoá

Related search result for "ionise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.