Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
iridescent




iridescent
[,iri'desnt]
tính từ
phát ngũ sắc; óng ánh nhiều màu
danh từ
loại vải óng ánh (đổi màu khi đổi góc nhìn)


/,iri'desnt/ (irisation) /,airi'zeiʃn/

tính từ
phát ngũ sắc; óng ánh nhiều màu

danh từ
loại vải óng ánh (đổi màu khi đổi góc nhìn)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "iridescent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.