Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jackpot





jackpot
['dʒækpɔt]
danh từ
(đánh bài) số tiền góp
(nghĩa bóng) giải xổ số
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) món lời to nhất (trong việc kinh doanh)
to hit the jackpot
(đánh bài) vớ hết số tiền góp
vớ bở, thành công lớn


/'dʤækpɔt/

danh từ
(đánh bài) số tiền góp
(nghĩa bóng) giải xổ số
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) món lời ca nhất (trong việc kinh doanh) !to hit the jackpot Mỹ, lóng
(đánh bài) vớ hết số tiền góp
vớ bở, thành công lớn

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    pot kitty
Related search result for "jackpot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.