Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jade



/dʤeid/

danh từ

ngọc bích

mùa ngọc bích

danh từ

ngựa tồi, ngựa già ốm

(đùa cợt) con mụ, con bé

ngoại động từ ((thường) động tính từ quá khứ)

bắt làm việc mệt nhoài; làm mệt lử


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "jade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.