Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jellygraph




jellygraph
['dʒeligrɑ:f]
danh từ
bàn in thạch


/'dʤeligrɑ:f/

danh từ
bàn in thạch


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.