Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jersey





jersey
['dʒə:zi]
danh từ
áo nịt len (đan tay hoặc dệt kim)
len jecxi
(jersey) bò cái jecxi


/'dʤə:zi/

danh từ
áo nịt len (đan tay hoặc dệt kim)
(jersey) bò cái jecxi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "jersey"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.