Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jibe




jibe
[dʒaib]
danh từ & động từ (như) gibe
nội động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) phù hợp, hoà hợp, đi đôi với nhau
words and actions do not jibe
lời nói và việc làm không đi đôi với nhau


/dʤaib/

danh từ & động từ (như) gibe

nội động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) phù hợp, hoà hợp, đi đôi với nhau
words and actions do not jibe lời nói và việc làm không đi đôi với nhau

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "jibe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.